sacrifice
/ˈsækɹɪfaɪs/
Từ sacrifice mang hai sắc thái ý nghĩa chính mà người học tiếng Anh cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn trong ngữ cảnh sử dụng. Đầu tiên là nghĩa nhân văn, chỉ việc từ bỏ một điều quý giá vì lợi ích của người khác hoặc một mục tiêu cao cả hơn. Thứ hai là nghĩa tôn giáo, chỉ hành động dâng lễ vật hoặc giết động vật để cúng tế thần linh.
Phân biệt sắc thái ý nghĩa
Trong đời sống hàng ngày, sacrifice thường mang hàm ý tích cực, thể hiện sự cao thượng và lòng vị tha. Tuy nhiên, cần lưu ý sự khác biệt giữa sacrifice và give up. Trong khi give up đơn thuần là từ bỏ một thói quen hoặc một hy vọng (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc trung tính), thì sacrifice nhấn mạnh vào việc chấp nhận mất mát một điều gì đó quan trọng để đạt được một giá trị lớn hơn.
Ví dụ đúng: He sacrificed his career to raise his children (Anh ấy đã hy sinh sự nghiệp để nuôi dạy con cái) - nhấn mạnh sự đánh đổi có mục đích.
Ví dụ so sánh: He gave up smoking (Anh ấy đã bỏ thuốc lá) - chỉ đơn giản là dừng một hành động.
Lưu ý về ngữ cảnh và từ vựng
Khi sử dụng sacrifice với nghĩa hiến tế trong tôn giáo, từ này mang sắc thái trang trọng và cổ xưa. Người học cần cẩn trọng để không dùng nhầm từ này trong các tình huống giao tiếp hiện đại trừ khi đang thảo luận về lịch sử hoặc nghi lễ tôn giáo, vì nếu không sẽ gây ra hiểu lầm về việc giết chóc hoặc dâng lễ vật.
Đúng ngữ cảnh tôn giáo: The ancient Greeks offered sacrifices to Zeus (Người Hy Lạp cổ đại đã dâng vật tế lễ cho thần Zeus).
Sai ngữ cảnh: Dùng sacrifice để nói về việc bỏ một bữa ăn nhẹ (nên dùng skip a meal thay vì sacrifice a meal).
Đặc điểm ngữ phápsacrifice vừa là danh từ vừa là động từ. Khi là danh từ, nó có thể đếm được (khi nói về vật tế lễ) hoặc không đếm được (khi nói về khái niệm sự hy sinh nói chung). Khi là động từ, nó thường đi kèm với tân ngữ là điều bị từ bỏ và theo sau bởi giới từ for để chỉ mục đích hoặc đối tượng được hưởng lợi từ sự hy sinh đó.
Countable when referring to a specific act of giving something up or a specific ritual animal. Uncountable when discussing the general concept of self-denial for a cause.
Ý nghĩa
Hành động từ bỏ điều gì đó quý giá vì những lý do hoặc mục đích khác quan trọng hơn
Making a sacrifice for one's children is often seen as an act of love.
Việc hy sinh vì con cái thường được xem là một hành động yêu thương.
Một lễ vật, chẳng hạn như động vật hoặc đồ vật, được dâng lên một vị thần như một phần của nghi lễ tôn giáo
The ancient priests performed a blood sacrifice to appease the gods.
Các tư tế thời cổ đại đã thực hiện một nghi lễ hiến tế bằng máu để làm hài lòng các vị thần.
Từ bỏ điều mình mong muốn hoặc quý trọng vì một người khác hoặc vì một mục đích cao cả hơn
She had to sacrifice her own ambitions to take care of her sick mother.
Cô ấy đã phải hy sinh những hoài bão của bản thân để chăm sóc người mẹ bị bệnh.
Giết hoặc dâng nộp một vật gì đó như một lễ vật trong tôn giáo
In some cultures, goats were sacrificed during the spring equinox.
Trong một số nền văn hóa, dê được hiến tế trong ngày xuân phân.