peril
peril mang sắc thái trang trọng và nghiêm trọng hơn nhiều so với từ danger. Trong khi danger là một từ phổ biến dùng cho mọi tình huống nguy hiểm (từ việc chạm tay vào nồi nóng đến tai nạn giao thông), thì peril thường được dùng để mô tả những mối đe dọa mang tính sinh tử, thảm khốc hoặc những rủi ro cực kỳ lớn đối với sự tồn tại, danh tiếng hoặc tài sản.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi sử dụng peril, người nói muốn nhấn mạnh vào mức độ nghiêm trọng và tính chất cấp bách của tình huống. Từ này thường xuất hiện trong văn chương, các văn bản pháp lý, bảo hiểm hoặc trong các bài diễn văn trang trọng.
danger: Nguy hiểm nói chung. Ví dụ: The sign warns of danger (Biển báo cảnh báo nguy hiểm).
peril: Sự nguy hiểm chết người hoặc rủi ro nghiêm trọng. Ví dụ: The sailors faced great peril during the storm (Những thủy thủ đã đối mặt với hiểm họa khôn lường trong cơn bão).
Cách dùng phổ biến
Trong tiếng Anh, peril thường xuất hiện trong các cụm từ cố định. Một lỗi phổ biến của người học là sử dụng danger trong những ngữ cảnh đòi hỏi sự trang trọng của peril hoặc ngược lại.
Cụm từ at your own peril: Cảnh báo rằng nếu bạn làm điều gì đó, bạn phải tự chịu trách nhiệm cho mọi hậu quả khủng khiếp có thể xảy ra. Ví dụ: Enter the abandoned building at your own peril (Hãy tự chịu rủi ro nếu bạn bước vào tòa nhà bỏ hoang này).
Khi đóng vai trò là động từ, peril (thường dùng là imperil) có nghĩa là đặt ai đó hoặc cái gì đó vào tình thế nguy hiểm. Ví dụ: The oil spill imperils the local wildlife (Vụ tràn dầu gây nguy hiểm cho động vật hoang dã địa phương).
Lưu ý về ngữ pháp
peril chủ yếu được sử dụng như một danh từ không đếm được khi nói về trạng thái nguy hiểm nói chung, nhưng có thể dùng như danh từ đếm được khi đề cập đến những loại nguy hiểm cụ thể.
Ý nghĩa
Mối nguy hiểm nghiêm trọng và tức thời về thương tích, mất mát hoặc bị phá hủy
"The hikers were in great peril when the blizzard hit."
Những người leo núi đã rơi vào tình thế cực kỳ nguy hiểm khi trận bão tuyết ập đến.
Đặt ai đó hoặc điều gì đó vào tình thế nguy hiểm hoặc rủi ro nghiêm trọng
"He would not peril his reputation for a small amount of money."
Anh ấy sẽ không mạo hiểm danh tiếng của mình chỉ vì một khoản tiền nhỏ.