boldness
boldness là một từ đa nghĩa, mang sắc thái biểu cảm thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ tích cực đến tiêu cực. Người học cần đặc biệt lưu ý để không nhầm lẫn giữa sự can đảm và sự thiếu tôn trọng.
Ý nghĩa
Phẩm chất tự tin và can đảm, thường là khi đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn
"Her boldness in challenging the status quo earned her the respect of her peers."
Sự táo bạo của cô ấy trong việc thách thức hiện trạng đã giúp cô giành được sự tôn trọng từ đồng nghiệp.
Phẩm chất xấc xược, tự phụ hoặc thiếu sự tôn trọng đúng mực
"I was shocked by the boldness of his request for a raise after only one week on the job."
Tôi đã bị sốc trước sự trơ tráo của anh ta khi yêu cầu tăng lương chỉ sau một tuần làm việc.
Phẩm chất gây ấn tượng mạnh về mặt thị giác, sống động hoặc có vẻ ngoài mạnh mẽ
"The boldness of the colors in the painting creates a powerful emotional impact."
Sự đậm nét của các màu sắc trong bức tranh tạo ra một tác động cảm xúc mạnh mẽ.