battle
Từ này mang sức nặng của sự nỗ lực và xung đột. Nó gợi lên một cuộc đối đầu về ý chí, nơi chiến thắng không được đảm bảo và đòi hỏi sự hy sinh hoặc sức chịu đựng đáng kể. Trong khi một cuộc ẩu đả có thể chỉ là một sự xô xát ngắn ngủi, thì battle hàm ý một cuộc giao tranh chiến lược, kéo dài với một mục tiêu xác định.
Trong cách sử dụng hiện đại, từ này thường chuyển từ nghĩa đen trên chiến trường sang những cuộc đấu tranh nội tâm hoặc xã hội. Nó mô tả sự kiên cường cần thiết để vượt qua một căn bệnh hoặc những ma sát chính trị trong việc thông qua một đạo luật, nhấn mạnh vào bản chất gian khổ của quá trình thay vì chỉ đơn thuần là hành động chiến đấu.
Countable when referring to a specific military engagement or a single struggle. Uncountable when referring to the general state of combat or warfare.
Ý nghĩa
Một cuộc giao tranh kéo dài giữa các lực lượng vũ trang có tổ chức quy mô lớn
The battle of Waterloo changed European history.
Trận Waterloo đã thay đổi lịch sử châu Âu.
Một cuộc đấu tranh hoặc xung đột kéo dài chống lại một đối thủ hoặc tình huống khó khăn
She fought a long battle with cancer.
Cô ấy đã chiến đấu trong một cuộc chiến dài với căn bệnh ung thư.
Chiến đấu chống lại điều gì đó để đạt được mục tiêu hoặc vượt qua khó khăn
The government is battling inflation.
Chính phủ đang đấu tranh chống lại lạm phát.
Tham gia vào một cuộc chiến hoặc một cuộc thi đấu
The two teams battled for control of the ball.
Hai đội đã tranh giành quyền kiểm soát quả bóng.