stamina
stamina mô tả khả năng duy trì một nỗ lực thể chất hoặc tinh thần cường độ cao trong một khoảng thời gian dài. Trong tiếng Việt, từ này thường được hiểu là sự kết hợp giữa sức bền và lòng kiên trì. Điểm mấu chốt của stamina là khả năng "chống chọi" với sự mệt mỏi để không bỏ cuộc trước khi đạt được mục tiêu.
Phân biệt với các từ tương đương
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn stamina với endurance hoặc persistence. Mặc dù cả ba đều liên quan đến việc duy trì nỗ lực, nhưng có những sắc thái khác biệt:
stamina: Nhấn mạnh vào nguồn năng lượng dự trữ và sức khỏe thể chất/tinh thần cần thiết để hoạt động lâu dài. Ví dụ: Một vận động viên cần stamina để chạy marathon.
endurance: Thiên về khả năng chịu đựng nỗi đau, sự khó chịu hoặc điều kiện khắc nghiệt. Ví dụ: Khả năng endurance khi leo núi trong thời tiết băng giá.
persistence: Tập trung vào khía cạnh ý chí, sự kiên định theo đuổi mục tiêu bất chấp khó khăn hoặc sự phản đối. Ví dụ: Sự persistence trong việc tìm kiếm việc làm dù bị từ chối nhiều lần.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
stamina không chỉ dùng cho thể thao mà còn dùng cho trí tuệ và tâm lý. Khi nói về công việc văn phòng hoặc học tập, stamina ám chỉ khả năng tập trung cao độ trong nhiều giờ liền mà không bị kiệt sức.
Đúng: mental stamina (sức bền tinh thần)
Đúng: physical stamina (sức bền thể chất)
Ý nghĩa
Sức mạnh thể chất hoặc tinh thần và khả năng chịu đựng cần thiết để duy trì nỗ lực kéo dài hoặc chống lại sự mệt mỏi
"The marathon runner had the stamina to complete the race in under three hours."
Vận động viên chạy marathon có đủ sức bền để hoàn thành cuộc đua trong dưới ba giờ.