psychology
Thuật ngữ này mang ý nghĩa kép, vừa là một chuyên ngành học thuật chính thống, vừa là cách gọi ngắn gọn trong đời thường để chỉ trạng thái tinh thần hoặc quan điểm của một người. Khi được sử dụng trong môi trường lâm sàng hoặc đại học, nó ám chỉ một phương pháp tiếp cận nghiêm ngặt, dựa trên bằng chứng để phân tích các quá trình nhận thức và các tác nhân kích thích cảm xúc. Trong các cuộc hội thoại thân mật, từ này thường mô tả động lực tiềm ẩn hoặc "cuộc chiến tâm lý" đằng sau một hành động cụ thể. Chẳng hạn, khi nói về tâm lý của một môn thể thao, người ta muốn ám chỉ bản lĩnh tinh thần và tư duy chiến thuật cần thiết để giành chiến thắng, chứ không phải là các cơ chế sinh học của cơ thể.
Có thể đếm được khi đề cập đến một nhánh hoặc trường phái tư tưởng cụ thể, chẳng hạn như tâm lý học tiến hóa. Không đếm được khi đề cập đến lĩnh vực nghiên cứu chung hoặc khoa học nói chung.
Ý nghĩa
Ngành khoa học nghiên cứu về tâm trí và các chức năng của nó, đặc biệt là những yếu tố ảnh hưởng đến hành vi trong một bối cảnh nhất định
"She decided to major in psychology to understand human behavior."
Cô ấy quyết định chọn chuyên ngành `psychology` để tìm hiểu về hành vi của con người.