audacity
sự táo bạo / sự trơ tráo
Danh từ
audacity là một từ đặc biệt vì nó mang sắc thái ý nghĩa kép, có thể là tích cực hoặc tiêu cực tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Người học cần đặc biệt lưu ý để không nhầm lẫn giữa lòng dũng cảm và sự xấc xược.
Ý nghĩa
Danh từsự táo bạo
Sự sẵn lòng chấp nhận những rủi ro lớn hoặc thể hiện lòng can đảm
"Her audacity in challenging the CEO's decision earned her a promotion."
Sự táo bạo của cô ấy khi thách thức quyết định của giám đốc điều hành đã giúp cô ấy được thăng chức.
Danh từsự trơ tráo
Hành vi thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng; sự thiếu khiêm tốn một cách xấc xược
"I cannot believe he had the audacity to ask for a raise after being late every day this month."
Tôi không thể tin được anh ta lại có sự trơ tráo đến mức đòi tăng lương sau khi đi muộn mỗi ngày trong tháng này.