venture
Từ này mang một sắc thái đặc trưng về sự rủi ro có tính toán. Trong khi một cuộc đánh cược thường được xem là liều lĩnh hoặc dựa vào may rủi, thì venture lại hàm ý một bước tiến có mục đích vào những điều chưa biết, thường với mục tiêu đạt được lợi nhuận hoặc khám phá ra điều mới.
Nó gợi lên sự kết hợp giữa lòng can đảm và một chút lo âu.
Countable when referring to a specific business project or a daring trip. Uncountable when referring to the general act of risking something.
Ý nghĩa
Liều làm hoặc nói điều gì đó có thể gây rủi ro hoặc bị chỉ trích
He ventured a guess about the winner.
Anh ấy mạo hiểm đưa ra một dự đoán về người chiến thắng.
Đi đến một nơi nào đó có thể nguy hiểm hoặc xa lạ
They ventured into the deep woods.
Họ dấn thân vào khu rừng sâu.
Một cuộc hành trình hoặc một công việc kinh doanh đầy rủi ro và táo bạo
The new business venture failed within a year.
Dự án kinh doanh mạo hiểm mới đã thất bại trong vòng một năm.