can
can là một từ đa nghĩa với các vai trò ngữ pháp hoàn toàn khác nhau, dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh nếu không phân biệt rõ giữa động từ khuyết thiếu và danh từ/động từ thường.
Sắc thái ý nghĩa và cách sử dụng
Khi đóng vai trò là động từ khuyết thiếu, can chủ yếu diễn đạt khả năng tự thân hoặc sự cho phép. Tuy nhiên, cần lưu ý sự khác biệt tinh tế giữa can và be able to. Trong khi can thường dùng cho khả năng chung chung hoặc kỹ năng lâu dài (ví dụ: biết bơi, biết nói một ngôn ngữ), thì be able to thường nhấn mạnh vào việc đạt được một kết quả cụ thể trong một tình huống nhất định.
Ví dụ: I can swim (Tôi biết bơi - một kỹ năng) so với I was able to swim across the river (Tôi đã có thể bơi qua sông - một thành tựu cụ thể trong một lần thực hiện).
Trong ngữ cảnh xin phép, can mang sắc thái thân mật, gần gũi. Trong các tình huống trang trọng hơn, người dùng nên cân nhắc sử dụng may để thể hiện sự lịch sự và tôn trọng đối với người đối diện.
Các bẫy từ vựng và nhầm lẫn phổ biến
Một sai lầm phổ biến là quên rằng can còn là một danh từ chỉ vật dụng (lon) và một động từ thường (đóng hộp/sa thải). Khi đóng vai trò là động từ thường, can tuân thủ mọi quy tắc chia thì của động từ thông thường (có dạng quá khứ là canned), khác hoàn toàn với động từ khuyết thiếu can (không bao giờ thêm -s hay -ed).
❌ Sai: He cans speak English (Sai vì dùng can khuyết thiếu nhưng lại thêm -s).
✅ Đúng: He can speak English (Anh ấy có thể nói tiếng Anh).
✅ Đúng: The company canned the manager (Công ty đã sa thải người quản lý - ở đây canned là dạng quá khứ của động từ thường).
Lưu ý về ngữ pháp
Động từ khuyết thiếu can luôn đi kèm với một động từ nguyên mẫu không có to. Ngoài ra, trong câu phủ định cannot (viết liền) hoặc can't, nó không chỉ diễn đạt việc thiếu khả năng mà còn có thể dùng để diễn đạt một sự không chắc chắn hoặc một điều không thể xảy ra về mặt logic.
Ví dụ: That can't be true (Điều đó không thể nào là sự thật được).
Khi chuyển sang thì tương lai hoặc hoàn thành, vì can không có dạng tương lai, người học bắt buộc phải chuyển sang dùng cụm will be able to để diễn đạt ý nghĩa tương đương.
Ý nghĩa
Có khả năng, có sức mạnh, kỹ năng hoặc phương tiện để làm một việc gì đó
I can speak three languages fluently.
Tôi có thể nói trôi chảy ba ngôn ngữ.
Được cho phép làm một việc gì đó hoặc có sự cho phép
Can I leave the room now?
Tôi có thể rời khỏi phòng bây giờ được không?
Một hộp kim loại hình trụ dùng để chứa thực phẩm hoặc đồ uống
He opened a can of soup for lunch.
Anh ấy đã mở một lon súp cho bữa trưa.
Bảo quản thực phẩm bằng cách niêm phong trong hộp kín khí, thường là hũ thủy tinh hoặc lon thiếc
My grandmother used to can peaches every autumn.
Bà tôi thường đóng hộp đào vào mỗi mùa thu.
Cách chức ai đó khỏi công việc; đuổi việc ai đó
The company decided to can the manager after the scandal.
Công ty đã quyết định sa thải người quản lý sau vụ bê bối.