danger
danger được sử dụng để chỉ một tình huống, sự vật hoặc điều kiện có khả năng gây ra tổn thương, mất mát hoặc thiệt hại. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "mối nguy hiểm" hoặc "sự nguy hiểm". Điểm mấu chốt của danger là nó nhấn mạnh vào khả năng xảy ra một kết quả tiêu cực trong tương lai gần hoặc hiện tại.
Phân biệt với các từ tương đương
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn giữa danger với hazard và risk. Mặc dù cả ba đều liên quan đến sự không an toàn, nhưng sắc thái sử dụng rất khác nhau:
danger: Chỉ trạng thái bị đe dọa hoặc khả năng bị tổn hại một cách trực tiếp. Ví dụ: The building is in danger of collapsing (Tòa nhà đang có nguy cơ bị sụp đổ).
hazard: Thường dùng để chỉ một nguồn gây nguy hiểm tiềm tàng, đặc biệt là trong bối cảnh an toàn lao động hoặc môi trường. Một hazard là thứ có thể gây ra danger. Ví dụ: Ice on the road is a traffic hazard (Băng trên đường là một mối nguy hiểm giao thông).
risk: Nhấn mạnh vào xác suất hoặc khả năng xảy ra tổn thất khi thực hiện một hành động nào đó. risk mang tính tính toán và đánh giá nhiều hơn. Ví dụ: Investing in stocks involves a certain amount of risk (Đầu tư cổ phiếu bao gồm một mức độ rủi ro nhất định).
Cách dùng và lưu ý ngữ pháp
Khi muốn diễn đạt ai đó hoặc cái gì đó đang ở trong tình trạng nguy hiểm, hãy sử dụng cấu trúc in danger. Nếu muốn nói về khả năng xảy ra một điều tồi tệ cụ thể, hãy dùng in danger of kết hợp với danh từ hoặc động từ đuôi -ing.
Đúng: The species is in danger of extinction (Loài này đang có nguy cơ bị tuyệt chủng).
Sai: The species is dangerous of extinction (Không dùng tính từ dangerous trong cấu trúc này vì dangerous mô tả đặc tính gây nguy hiểm cho người khác, chứ không phải trạng thái bị đe dọa).
Một lưu ý quan trọng cho người Việt là tránh nhầm lẫn giữa danh từ danger (mối nguy hiểm) và tính từ dangerous (nguy hiểm). Hãy nhớ rằng danger là tình trạng, còn dangerous là đặc điểm của đối tượng gây ra tình trạng đó.
Countable when referring to a specific source of harm like a loose wire. Uncountable when referring to the general state of being unsafe.
Ý nghĩa
Khả năng bị tổn hại hoặc bị thương
The crumbling bridge poses a significant danger to drivers.
Cây cầu đang sụp đổ gây ra một mối nguy hiểm đáng kể cho những người lái xe.