rescue
rescue mang hàm ý giải cứu một đối tượng ra khỏi một tình huống nguy hiểm, đau khổ hoặc một hoàn cảnh ngặt nghèo một cách chủ động và khẩn cấp. Từ này thường gợi lên hình ảnh của một hành động can thiệp kịp thời để ngăn chặn một kết cục bi thảm, chẳng hạn như cứu người khỏi hỏa hoạn, tai nạn giao thông hoặc thiên tai.
Countable when referring to a specific event or operation (a rescue). Uncountable when referring to the general act or process of saving others.
Ý nghĩa
Cứu ai đó hoặc cái gì đó khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc đau khổ
The firefighters worked for hours to rescue the trapped hikers.
Các lính cứu hỏa đã làm việc trong nhiều giờ để giải cứu những người leo núi bị mắc kẹt.
Thực hiện hành động cứu ai đó khỏi nguy hiểm
The team was sent in to rescue.
Đội cứu hộ đã được cử đến để thực hiện công tác cứu hộ.
Hành động cứu ai đó khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc đau khổ
The daring rescue of the sailors was praised by the coast guard.
Cuộc giải cứu táo bạo những thủy thủ đã được lực lượng cảnh sát biển khen ngợi.