grit
grit là một từ đa nghĩa với sự chuyển đổi thú vị từ nghĩa đen sang nghĩa bóng. Ở nghĩa vật lý, nó chỉ những hạt đá hoặc cát nhỏ và cứng, thường mang sắc thái gây khó chịu hoặc cản trở (như khi có cát sỏi trong giày). Tuy nhiên, trong giao tiếp hiện đại, grit thường được dùng để mô tả một phẩm chất tâm lý mạnh mẽ.
Uncountable when referring to the material like sand or the abstract quality of courage. Countable when referring to specific small particles of stone.
Ý nghĩa
Những hạt đá hoặc cát nhỏ và cứng
There was grit in my shoes after the hike.
Có cát sỏi trong giày tôi sau chuyến đi bộ đường dài.
Lòng can đảm và quyết tâm; sức mạnh của tính cách
It takes a lot of grit to finish a marathon.
Cần rất nhiều sự kiên cường để hoàn thành một cuộc chạy marathon.
Siết chặt hai hàm răng lại với nhau, thường để thể hiện sự quyết tâm hoặc kìm nén nỗi đau
She gritted her teeth and pushed through the pain.
Cô ấy nghiến răng và vượt qua cơn đau.
Rắc cát hoặc sỏi lên một bề mặt để ngăn trượt
The city workers grit the roads before the snowstorm.
Các công nhân thành phố rải cát lên đường trước khi cơn bão tuyết xảy ra.