D
Dicread
HomeDictionaryGgrit

grit

cát sỏi / sự kiên cường / nghiến răng / rải cát
Ngoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: gritsQuá khứ: grittedPhân từ 2: grittedV-ing: gritting

grit là mt từ đa nghĩa vi schuyn đổi thú vtnghĩa đen sang nghĩa bóng. Ở nghĩa vt lý, nó chnhng ht đá hoc cát nhvà cng, thường mang sc thái gây khó chu hoc cn trở (như khi có cát si trong giày). Tuy nhiên, trong giao tiếp hin đại, grit thường được dùng để mô tmt phm cht tâm lý mnh mẽ.

Uncountable when referring to the material like sand or the abstract quality of courage. Countable when referring to specific small particles of stone.

Ý nghĩa

Danh từcát sỏi

Những hạt đá hoặc cát nhỏ và cứng

There was grit in my shoes after the hike.

Có cát sỏi trong giày tôi sau chuyến đi bộ đường dài.

Danh từsự kiên cường

Lòng can đảm và quyết tâm; sức mạnh của tính cách

It takes a lot of grit to finish a marathon.

Cần rất nhiều sự kiên cường để hoàn thành một cuộc chạy marathon.

Ngoại động từnghiến răng
[~ something]

Siết chặt hai hàm răng lại với nhau, thường để thể hiện sự quyết tâm hoặc kìm nén nỗi đau

She gritted her teeth and pushed through the pain.

Cô ấy nghiến răng và vượt qua cơn đau.

Ngoại động từrải cát
[~ something]

Rắc cát hoặc sỏi lên một bề mặt để ngăn trượt

The city workers grit the roads before the snowstorm.

Các công nhân thành phố rải cát lên đường trước khi cơn bão tuyết xảy ra.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error