phobia
phobia không chỉ đơn thuần là sự sợ hãi thông thường mà mô tả một trạng thái tâm lý cực đoan. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường được dùng để chỉ những nỗi sợ phi lý, không tương xứng với mức độ nguy hiểm thực tế của đối tượng gây sợ.
Ý nghĩa
Một nỗi sợ hãi cực độ hoặc phi lý, hoặc sự ghét bỏ đối với một điều gì đó cụ thể
"His phobia of spiders makes him avoid the garden."
Anh ấy có một nỗi ám ảnh suốt đời với loài nhện.
Một nỗi sợ hãi dai dẳng, bất thường và không có lý do chính đáng đối với một đối tượng, hoạt động hoặc tình huống cụ thể, có thể dẫn đến hành vi né tránh
"The patient was diagnosed with agoraphobia, a phobia of open spaces."
Chứng sợ bay của cô ấy khiến cô không thể đi du lịch nước ngoài.
Sự không thích mạnh mẽ hoặc lòng thù ghét đối với một nhóm người cụ thể, thường dựa trên định kiến
Thuật ngữ bài ngoại mô tả một tâm lý bài xích những người đến từ các quốc gia khác.