soldier
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về kỷ luật nghiêm ngặt, tinh thần trách nhiệm và sự tuân thủ tuyệt đối đối với cấp trên. Nó mang sức nặng của sự hy sinh và lòng kiên trì, thường gắn liền với thực tế khốc liệt của chiến đấu hoặc việc tuân thủ chặt chẽ hệ thống cấp bậc chỉ huy.
Countable when referring to an individual person in military service.
Ý nghĩa
Người phục vụ trong quân đội
The young soldier returned home after the war.
Người lính trẻ đã trở về nhà sau chiến tranh.
Gia nhập quân đội hoặc phục vụ với tư cách là một quân nhân
He decided to soldier for his country.
Anh ấy đã quyết định nhập ngũ để phục vụ tổ quốc.
Nhẫn nại và quyết tâm vượt qua một tình huống khó khăn
We just had to soldier on until the project was finished.
Chúng tôi chỉ còn cách kiên trì chịu đựng cho đến khi dự án hoàn thành.