duty
Từ này mang sức nặng lớn về sự cần thiết và áp lực từ bên ngoài. Nó gợi lên một gánh nặng mà một người phải gánh vác bất kể mong muốn cá nhân, thường gắn liền với một cấp có thẩm quyền cao hơn, quy tắc nghề nghiệp hoặc kỳ vọng của xã hội. duty mang sắc thái kiên định, ngụ ý sự hy sinh ý chí cá nhân vì lợi ích của một hệ thống hoặc nguyên tắc lớn hơn.
Trong bối cảnh tài chính, thuật ngữ này chuyển từ sức nặng về đạo đức sang yêu cầu pháp lý. Nó mô tả khoản thanh toán bắt buộc cho nhà nước, biến khái niệm nghĩa vụ từ hành vi sang tiền tệ. Cách dùng này hầu như chỉ xuất hiện trong các bối cảnh thương mại, hải quan và thuế chính phủ.
Countable when referring to a specific task or obligation, such as the duties of a manager. Uncountable when referring to the general concept of moral obligation or the tax paid on imports.
Ý nghĩa
Một nghĩa vụ về mặt đạo đức hoặc pháp lý phải thực hiện một điều gì đó
It is my duty to report the truth.
Báo cáo sự thật là bổn phận của tôi.
Một khoản thuế đánh trên một số loại hàng hóa, đặc biệt là hàng nhập khẩu từ các quốc gia khác
The customs officer calculated the import duty.
Nhân viên hải quan đã tính thuế nhập khẩu.
Ví dụ
It is your duty to protect the citizens of this city.
Bổn phận của bạn là bảo vệ những công dân của thành phố này.
The government increased the import duty on luxury vehicles.
Chính phủ đã tăng thuế nhập khẩu đối với các loại xe sang.