champion
/ˈtʃæmpiən/
Một nhà vô địch đại diện cho đỉnh cao của thành tựu trong một cuộc thi hoặc lĩnh vực cụ thể. Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về chiến thắng, sự thống trị và ưu thế được công nhận. Trong khi winner là một thuật ngữ chung cho người về nhất, thì champion ngụ ý về một danh hiệu, một vị thế hoặc một di sản kéo dài hơn cả một sự kiện đơn lẻ.
Trong một ngữ cảnh khác, từ này chuyển từ thành công trong thể thao sang sự vận động về đạo đức hoặc chính trị. Việc ủng hộ một lý tưởng nghĩa là đóng vai trò là người bảo vệ hoặc người thúc đẩy lý tưởng đó. Cách dùng này gợi lên hình ảnh một hiệp sĩ chiến đấu thay cho người khác, cho thấy lòng dũng cảm, niềm đam mê và khả năng lãnh đạo tích cực.
Sắc thái của từ này vô cùng tích cực và đầy cảm hứng. Nó được sử dụng trong các nghi lễ trang trọng (ví dụ: "Nhà vô địch đương nhiệm") và trong môi trường chuyên nghiệp khi nói về một người thúc đẩy dự án tiến về phía trước (ví dụ: "Cô ấy là người ủng hộ nội bộ cho sáng kiến này").
Countable when referring to a specific person who wins a trophy. Uncountable when referring to the abstract quality of being a champion.
Ý nghĩa
Người đã đánh bại tất cả các đối thủ khác trong một cuộc thi
"The reigning champion defended her title in the final match."
Nhà vô địch đương nhiệm đã bảo vệ thành công danh hiệu của mình trong trận chung kết.
Người đấu tranh cho một lý tưởng hoặc bảo vệ một người khác
"He became a champion for the rights of the marginalized."
Ông ấy đã trở thành người bảo vệ quyền lợi cho những người bị gạt ra ngoài lề xã hội.
Hỗ trợ một mục tiêu; bảo vệ hoặc vận động cho một điều gì đó
"The senator decided to champion the new environmental bill."
Vị thượng nghị sĩ đã quyết định ủng hộ dự luật môi trường mới.