fearless
không sợ hãi
Tính từ
So sánh hơn: more fearlessSo sánh nhất: most fearless
fearless mô tả một trạng thái tâm lý mạnh mẽ, trong đó một người hoàn toàn không cảm thấy sợ hãi hoặc không để nỗi sợ chi phối hành động của mình khi đối mặt với nguy hiểm, rủi ro hoặc những tình huống gây áp lực. Từ này mang sắc thái tích cực, ca ngợi lòng dũng cảm và sự kiên định.
Ý nghĩa
Tính từkhông sợ hãi
Thiếu nỗi sợ hoặc thể hiện sự hoàn toàn không kinh hãi khi đối mặt với nguy hiểm
The fearless firefighter rushed into the burning building.
Người lính cứu hỏa không sợ hãi đã lao vào tòa nhà đang cháy.