leadership
leadership là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà người học cần phân biệt rõ giữa kỹ năng cá nhân, vị trí chức vụ và một nhóm người điều hành. Sai lầm phổ biến của người Việt là thường dịch tất cả các trường hợp này là "lãnh đạo", dẫn đến sự thiếu chính xác trong văn phong chuyên nghiệp.
Phân biệt sắc thái ý nghĩa
Khi nói về leadership như một phẩm chất hoặc kỹ năng, từ này nhấn mạnh vào khả năng truyền cảm hứng, tầm nhìn và năng lực dẫn dắt người khác đạt được mục tiêu chung. Đây là một khái niệm trừu tượng về năng lực, không nhất thiết phải gắn liền với một chức danh cụ thể.
Ngược lại, khi leadership ám chỉ một vị trí hoặc một nhóm người, nó mang nghĩa cụ thể về mặt tổ chức. Trong trường hợp này, nó tương đương với "ban lãnh đạo" hoặc "cấp quản lý". Việc nhầm lẫn giữa "kỹ năng lãnh đạo" và "ban lãnh đạo" có thể gây hiểu lầm trong các văn bản hành chính hoặc báo cáo doanh nghiệp.
Đúng: Strong leadership is essential for the team (Khả năng lãnh đạo mạnh mẽ là điều thiết yếu cho đội ngũ) - Nhấn mạnh vào kỹ năng.
Đúng: The company's leadership decided to pivot (Ban lãnh đạo công ty đã quyết định thay đổi hướng đi) - Nhấn mạnh vào nhóm người điều hành.
So sánh với các thuật ngữ tương đương
Người học cần phân biệt leadership với management. Mặc dù cả hai đều liên quan đến việc điều phối con người, nhưng management (quản lý) tập trung vào quy trình, tổ chức, lập kế hoạch và kiểm soát để đảm bảo công việc vận hành trơn tru. Trong khi đó, leadership tập trung vào việc định hướng, tạo động lực và thúc đẩy sự thay đổi.
Một người có thể là một manager (người quản lý) giỏi nhưng chưa chắc đã có leadership (khả năng lãnh đạo) tốt nếu họ chỉ biết ra lệnh mà không biết truyền cảm hứng.
Lưu ý về ngữ phápleadership thường được sử dụng như một danh từ không đếm được khi nói về kỹ năng hoặc phẩm chất. Tuy nhiên, khi dùng để chỉ một nhóm người cụ thể (ban lãnh đạo), nó có thể đóng vai trò như một danh từ tập hợp. Hãy cẩn trọng khi sử dụng các tính từ đi kèm; ví dụ, effective leadership (khả năng lãnh đạo hiệu quả) thường dùng cho kỹ năng, còn senior leadership (ban lãnh đạo cấp cao) dùng cho vị trí chức vụ.
Uncountable when referring to the skill or quality of being a leader. Countable when referring to the specific group of people who hold the top positions in an organization.
Ý nghĩa
Hành động dẫn dắt một nhóm người hoặc một tổ chức
The company needs strong leadership to survive the crisis.
Công ty cần khả năng lãnh đạo mạnh mẽ để vượt qua cuộc khủng hoảng này.
Vị trí hoặc cấp bậc của một người đứng đầu
She rose quickly to a position of leadership within the party.
Cô ấy nhanh chóng thăng tiến lên vị trí lãnh đạo trong đảng.
Một nhóm người điều hành một tổ chức hoặc một quốc gia
The party leadership decided to change their strategy.
Ban lãnh đạo đảng đã quyết định thay đổi chiến lược của họ.