anxiety
Từ này mang một sức nặng cảm xúc lớn, dao động giữa một bệnh lý lâm sàng và một phản ứng tâm lý thông thường của con người. Nó mô tả một trạng thái xung đột nội tâm khi tâm trí bị ám ảnh bởi một mối đe dọa tiềm tàng trong tương lai hoặc một sự căng thẳng chưa được giải quyết. Cảm giác này thường biểu hiện rõ rệt qua các triệu chứng vật lý như thắt nghẹn ở ngực hoặc tim đập nhanh, khiến nó trở nên mãnh liệt hơn so với sự lo lắng đơn thuần. Điều thú vị là thuật ngữ này có thể chuyển từ trạng thái tiêu cực của sự sợ hãi sang trạng thái tích cực của sự hăm hở mãnh liệt. Khi được dùng để mô tả khao khát đạt được điều gì đó, nó gợi lên một nguồn năng lượng không yên và một động lực thúc đẩy một người tiến tới mục tiêu, mặc dù vẫn giữ nguyên cảm giác căng thẳng vì hồi hộp.
Uncountable when referring to the general emotional state of being worried. Countable when referring to specific instances or diagnosed medical conditions like social anxieties.
Ý nghĩa
Cảm giác lo lắng, bồn chồn hoặc bất an, thường liên quan đến một sự kiện sắp xảy ra hoặc một điều gì đó có kết quả không chắc chắn
"She felt a surge of anxiety as she waited for the exam results."
Cô ấy cảm thấy một sự lo âu dâng trào trong khi chờ đợi kết quả kỳ thi.