terror
terror mô tả một trạng thái sợ hãi cực độ, vượt xa mức độ của fear (sợ hãi thông thường) hay dread (lo sợ về điều sắp tới). Trong khi fear có thể là một phản ứng tự nhiên trước nguy hiểm, terror mang sắc thái của sự choáng ngợp, khiến con người mất khả năng suy nghĩ sáng suốt hoặc bị tê liệt vì kinh hoàng. Nó thường gắn liền với những tình huống đe dọa trực tiếp đến tính mạng hoặc những trải nghiệm gây chấn động tâm lý mạnh mẽ.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt rõ terror với horror. Mặc dù cả hai đều dịch là "nỗi kinh hoàng", nhưng terror tập trung vào cảm giác sợ hãi tột độ trước một mối đe dọa (sợ bị tổn thương), trong khi horror thiên về sự ghê tởm hoặc kinh hãi trước một điều gì đó khủng khiếp, dị hợm hoặc phi lý.
terror: Cảm giác khi bạn bị rượt đuổi bởi một kẻ sát nhân (sợ hãi cho sự an toàn của bản thân).
horror: Cảm giác khi bạn nhìn thấy một hiện trường vụ án đẫm máu (ghê rợn và kinh tởm).
Cách dùng trong các ngữ cảnh khác nhau
Ngoài việc chỉ trạng thái cảm xúc, terror còn được dùng để chỉ tác nhân gây ra nỗi sợ hoặc một hệ thống chính trị dựa trên sự sợ hãi.
Khi dùng để chỉ người: Một người bị coi là a terror thường là một đứa trẻ nghịch ngợm quá mức hoặc một người gây ra nhiều rắc rối và phiền toái cho người xung quanh (kẻ gây kinh hãi).
Khi dùng trong chính trị: terror gắn liền với khái niệm khủng bố, sử dụng bạo lực để gieo rắc nỗi sợ hãi nhằm đạt được mục đích chính trị.
Lưu ý về ngữ phápterror là một danh từ không đếm được khi nói về trạng thái cảm xúc chung. Tuy nhiên, nó trở thành danh từ đếm được khi dùng để chỉ một người cụ thể gây ra sự phiền toái hoặc một giai đoạn khủng bố cụ thể trong lịch sử.
Uncountable when referring to the emotion of fear or political violence. Countable when referring to a specific person who is troublesome or frightening.
Ý nghĩa
Một trạng thái sợ hãi tột độ và choáng ngợp
The survivors were frozen in terror.
Những người sống sót đã chết lặng trong nỗi kinh hoàng.
Một người hoặc một vật gây ra sự sợ hãi hoặc đau khổ tột cùng
The neighborhood bully was a local terror.
Kẻ bắt nạt trong khu phố là một nỗi kinh hoàng của địa phương.
Việc sử dụng bạo lực và đe dọa nhằm theo đuổi các mục tiêu chính trị
The regime used state terror to maintain control.
Chế độ này đã sử dụng khủng bố nhà nước để duy trì quyền kiểm soát.