risk
Từ này thể hiện sự giằng co giữa nguy hiểm và cơ hội. Nó không đơn thuần chỉ là một kết quả tiêu cực, mà là một sự đánh đổi giữa điều chắc chắn ở hiện tại để hướng tới một lợi ích tiềm năng trong tương lai. Điều này tạo nên một trạng thái tâm lý bất định và đầy hồi hộp.
Trong các bối cảnh chuyên môn hoặc tài chính, risk được xem là một biến số có thể quản lý được để giảm thiểu hoặc phòng ngừa. Trong các bối cảnh cá nhân hoặc cảm xúc, từ này thường ngụ ý sự can đảm hoặc sự liều lĩnh, tùy thuộc vào việc kết quả được nhìn nhận là một sự hy sinh cao cả hay một sai lầm ngớ ngẩn.
Có thể đếm được khi đề cập đến một hành động nguy hiểm cụ thể hoặc một mối nguy hại riêng biệt. Không đếm được khi nói về khái niệm nguy hiểm nói chung hoặc xác suất tổn thất.
Ý nghĩa
Tình huống có khả năng gặp nguy hiểm hoặc tổn thất
"taking a calculated risk"
chấp nhận một rủi ro đã được tính toán
Đặt một điều gì đó vào tình thế nguy hiểm hoặc có khả năng bị tổn thất
"He risked his life to save the child"
Anh ấy đã mạo hiểm mạng sống để cứu đứa trẻ
Hành xử theo cách tạo ra khả năng xảy ra nguy hiểm
"He is always risking it by driving too fast"
Anh ấy luôn liều lĩnh khi lái xe quá nhanh