fight
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự kháng cự và xung đột. Nó mô tả một sự va chạm chủ động, thường là gay gắt, về mặt ý chí hoặc thể xác, với mục tiêu là vượt qua đối thủ hoặc một tình huống khó khăn. Bên cạnh việc mô tả các cuộc giao chiến thực tế, từ fight thường được dùng để chỉ những cuộc đấu tranh tâm lý nội tâm hoặc các cuộc chiến mang tính hệ thống chống lại sự bất công.
Trong các bối cảnh xã hội, một cuộc fight có thể kéo dài từ một sự bất đồng nhỏ nhặt cho đến một cuộc xung đột làm thay đổi cuộc đời. Thuật ngữ này ngụ ý một mức độ căng thẳng và thù địch, giúp phân biệt nó với một cuộc tranh luận đơn thuần hoặc một sự bất đồng nhẹ nhàng, gợi lên trạng thái hung hăng hoặc tuyệt vọng.
Countable when referring to a specific brawl or argument. Uncountable when referring to the general act of combat or struggle.
Ý nghĩa
Sử dụng vũ lực hoặc vũ khí để tấn công ai đó
The boxer fought his opponent for twelve rounds.
Võ sĩ quyền anh đã đấu với đối thủ của mình trong mười hai hiệp.
Tham gia vào một cuộc xung đột hoặc xô xát về thể xác
The two siblings fought in the backyard.
Hai anh em đã đánh nhau ở sân sau.
Đấu tranh chống lại một lực lượng hoặc cảm xúc tiêu cực
She fought the urge to cry during the speech.
Cô ấy đã cố kìm nén ham muốn bật khóc trong suốt bài phát biểu.
Một cuộc xô xát về thể xác hoặc một cuộc tranh luận gay gắt
They got into a huge fight over the last slice of pizza.
Họ đã xảy ra một cuộc cãi vã lớn chỉ vì miếng pizza cuối cùng.