D
Dicread
HomeDictionaryKknight

knight

hiệp sĩ / hiệp sĩ / quân mã
Danh từ
Số nhiều: knights

Ý nghĩa

Danh từhiệp sĩ

Một người đàn ông phục vụ quân chủ hoặc lãnh chúa với tư cách là binh sĩ cưỡi ngựa mặc áo giáp trong thời Trung cổ

"The knight rode his horse into battle with a heavy lance."

Vị hiệp sĩ cưỡi ngựa vào trận chiến với một cây thương nặng.

Danh từhiệp sĩ

Một người được quân chủ trao tặng tước hiệu danh dự, thường là vì những đóng góp xuất sắc cho đất nước

"Sir Elton John is a famous knight."

Ngài Elton John là một hiệp sĩ nổi tiếng.

Danh từquân mã

Một quân cờ trong cờ vua có hình đầu ngựa và di chuyển theo hình chữ L

"The player moved their knight to capture the opponent's bishop."

Người chơi di chuyển quân mã của mình để ăn quân tượng của đối phương.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error