salvage
salvage mang hàm ý cứu lấy những gì còn giá trị từ một tình huống tồi tệ hoặc một thảm họa. Điểm mấu chốt của từ này là sự "thu hồi" hoặc "tận dụng" những mảnh vỡ, phần còn sót lại để tránh sự mất mát hoàn toàn.
Ý nghĩa
Giải cứu tài sản hoặc vật liệu từ một vụ đắm tàu, hỏa hoạn hoặc thảm họa để có thể tái sử dụng
"The crew managed to salvage several valuable paintings from the burning museum."
Phi hành đoàn đã cố gắng cứu hộ được một vài bức tranh quý giá từ bảo tàng đang cháy.
Cứu một tình huống hoặc một mối quan hệ khỏi sự thất bại hoặc đổ vỡ hoàn toàn
"They tried to salvage their marriage by attending counseling sessions."
Họ đã cố gắng cứu vãn cuộc hôn nhân của mình bằng cách tham gia các buổi tư vấn tâm lý.
Hành động giải cứu một con tàu hoặc hàng hóa của nó từ một vụ đắm tàu
"The company specializes in deep-sea salvage operations."
Công ty chuyên về các hoạt động cứu hộ dưới biển sâu.
Tài sản hoặc vật liệu được thu hồi và cứu thoát từ một thảm họa
"The salvage from the demolished building was sold for scrap metal."
Những vật liệu thu hồi từ tòa nhà bị phá dỡ đã được bán làm phế liệu kim loại.