D
Dicread
HomeDictionarySsalvage

salvage

cứu hộ / cứu vãn / việc cứu hộ / vật cứu hồi / phí cứu hộ
Ngoại động từDanh từ
Số nhiều: salvagesQuá khứ: salvagedPhân từ 2: salvagedV-ing: salvaging

salvage mang hàm ý cu ly nhng gì còn giá trtmt tình hung ti thoc mt thm ha. Đim mu cht ca tnày là sự "thu hi" hoc "tn dng" nhng mnh vỡ, phn còn sót li để tránh smt mát hoàn toàn.

Ý nghĩa

Ngoại động từcứu hộ
[~ something]

Giải cứu tài sản hoặc vật liệu từ một vụ đắm tàu, hỏa hoạn hoặc thảm họa để có thể tái sử dụng

The crew managed to salvage several valuable paintings from the burning museum.

Phi hành đoàn đã cố gắng cứu hộ được một vài bức tranh quý giá từ bảo tàng đang cháy.

Ngoại động từcứu vãn
[~ something]

Cứu một tình huống, mối quan hệ hoặc danh tiếng khỏi sự thất bại hoặc đổ vỡ hoàn toàn

They are trying to salvage their marriage through counseling.

Họ đang cố gắng cứu vãn cuộc hôn nhân của mình thông qua tư vấn tâm lý.

Danh từviệc cứu hộ

Hành động giải cứu một con tàu hoặc hàng hóa của nó từ một vụ đắm tàu

The salvage operation took three weeks to complete.

Chiến dịch cứu hộ mất ba tuần để hoàn thành.

Danh từvật cứu hồi

Tài sản hoặc vật liệu thu hồi được sau khi được giải cứu từ một thảm họa

The salvage from the old warehouse was sold for scrap metal.

Những vật cứu hồi từ nhà kho cũ đã được bán làm phế liệu kim loại.

Danh từphí cứu hộ

Khoản tiền thưởng trả cho những người giải cứu một con tàu hoặc hàng hóa của nó

The company paid a substantial salvage fee to the tugboat operators.

Công ty đã trả một khoản phí cứu hộ đáng kể cho những người vận hành tàu kéo.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error