salvage
salvage mang hàm ý cứu lấy những gì còn giá trị từ một tình huống tồi tệ hoặc một thảm họa. Điểm mấu chốt của từ này là sự "thu hồi" hoặc "tận dụng" những mảnh vỡ, phần còn sót lại để tránh sự mất mát hoàn toàn.
Ý nghĩa
Giải cứu tài sản hoặc vật liệu từ một vụ đắm tàu, hỏa hoạn hoặc thảm họa để có thể tái sử dụng
The crew managed to salvage several valuable paintings from the burning museum.
Phi hành đoàn đã cố gắng cứu hộ được một vài bức tranh quý giá từ bảo tàng đang cháy.
Cứu một tình huống, mối quan hệ hoặc danh tiếng khỏi sự thất bại hoặc đổ vỡ hoàn toàn
They are trying to salvage their marriage through counseling.
Họ đang cố gắng cứu vãn cuộc hôn nhân của mình thông qua tư vấn tâm lý.
Hành động giải cứu một con tàu hoặc hàng hóa của nó từ một vụ đắm tàu
The salvage operation took three weeks to complete.
Chiến dịch cứu hộ mất ba tuần để hoàn thành.
Tài sản hoặc vật liệu thu hồi được sau khi được giải cứu từ một thảm họa
The salvage from the old warehouse was sold for scrap metal.
Những vật cứu hồi từ nhà kho cũ đã được bán làm phế liệu kim loại.
Khoản tiền thưởng trả cho những người giải cứu một con tàu hoặc hàng hóa của nó
The company paid a substantial salvage fee to the tugboat operators.
Công ty đã trả một khoản phí cứu hộ đáng kể cho những người vận hành tàu kéo.