bravery
bravery mô tả phẩm chất của một người sẵn lòng đối mặt với nỗi sợ hãi, nguy hiểm hoặc đau đớn. Điểm mấu chốt của bravery không phải là sự thiếu vắng nỗi sợ, mà là khả năng kiểm soát và vượt qua nỗi sợ đó để hành động một cách đúng đắn hoặc cao cả. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sự dũng cảm", mang sắc thái tích cực và đáng ngưỡng mộ.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn bravery với courage. Mặc dù cả hai đều dịch là "sự dũng cảm", nhưng có một sự khác biệt tinh tế về bản chất:
bravery thường thiên về hành động cụ thể, mang tính tức thời và đôi khi là phản xạ trước một tình huống nguy hiểm. Ví dụ, việc lao vào đám cháy để cứu người được coi là bravery.
courage mang tính bền bỉ và sâu sắc hơn, thường liên quan đến sức mạnh tinh thần để đối mặt với khó khăn trong thời gian dài hoặc đưa ra quyết định khó khăn bất chấp rủi ro. Ví dụ, việc kiên trì theo đuổi lý tưởng dù bị mọi người phản đối là courage.
Một từ khác cần lưu ý là fearlessness (sự không biết sợ). Khác với bravery (vượt qua nỗi sợ), fearlessness ám chỉ trạng thái hoàn toàn không cảm thấy sợ hãi, điều này đôi khi có thể bị coi là liều lĩnh hoặc thiếu thận trọng.
Lưu ý về cách sử dụng và ngữ cảnh
Khi sử dụng bravery, hãy chú ý đến đối tượng và tình huống để tránh gây hiểu lầm giữa "dũng cảm" và "liều lĩnh" (recklessness). Một hành động được gọi là bravery khi nó có mục đích chính đáng hoặc mang lại giá trị đạo đức.
Đúng: The soldier showed great bravery in protecting his comrades. (Người lính đã thể hiện sự dũng cảm tuyệt vời trong việc bảo vệ đồng đội của mình.)
Sai: Sử dụng bravery cho những hành động mạo hiểm vô nghĩa, không có mục đích rõ ràng.
Về mặt ngữ pháp, bravery là một danh từ không đếm được. Bạn không thể dùng a bravery hay braveries. Để định lượng, hãy sử dụng các tính từ như great, incredible hoặc remarkable đứng trước danh từ này.
Refers to the abstract quality of being brave, such as stating that bravery is a virtue.
Ý nghĩa
Phẩm chất đòi hỏi hoặc thể hiện lòng can đảm khi đối mặt với nguy hiểm hoặc đau đớn
His bravery during the rescue operation saved three lives.
Sự dũng cảm của anh ấy trong chiến dịch cứu hộ đã cứu sống ba người.