gallant
gallant mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh, nhưng cả hai đều xoay quanh sự cao quý và chuẩn mực trong hành vi. Khi nói về lòng dũng cảm, gallant không chỉ đơn thuần là không sợ hãi mà còn hàm ý sự hào hiệp, nhiệt huyết và một tinh thần quả cảm đáng ngưỡng mộ, thường gắn liền với hình ảnh những hiệp sĩ hoặc những người lính trong các cuộc chiến. Nó mang sắc thái trang trọng và tôn vinh hơn so với brave (dũng cảm nói chung) hay courageous (can đảm trước khó khăn).
Ý nghĩa
Can đảm và anh hùng, đặc biệt là theo cách đầy nhiệt huyết và quả cảm
The gallant soldiers held their ground despite the odds.
Những người lính dũng cảm đã giữ vững vị trí bất chấp mọi khó khăn.
Thể hiện thái độ lịch sự và chu đáo đối với phụ nữ
He was a gallant gentleman who always opened the door for her.
Anh ấy là một quý ông ga lăng, luôn mở cửa cho cô ấy.