heroic
Từ heroic mang sức nặng cảm xúc mạnh mẽ về sự hy sinh quên mình và cao quý về mặt đạo đức. Nó thường được dùng để mô tả những hành động vượt xa trách nhiệm thông thường, nơi một cá nhân sẵn sàng mạo hiểm mọi thứ vì lợi ích của người khác. Từ này gợi lên sự ngưỡng mộ và tôn vinh sâu sắc, thường gắn liền với những nhân vật huyền thoại hoặc trong những cuộc khủng hoảng cực độ.
Trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc kiến trúc, thuật ngữ này chuyển từ ý nghĩa dũng cảm sang cảm giác về quy mô và quyền năng áp đảo. Trong ngữ cảnh này, nó mô tả một nỗ lực có chủ đích nhằm thể hiện sức mạnh, uy quyền hoặc sự trường tồn thông qua những kích thước đồ sộ và hình khối táo bạo.
Ý nghĩa
Có lòng can đảm hoặc sự dũng cảm phi thường, đặc biệt là khi đối mặt với nguy hiểm
"The firefighters made a heroic effort to save the family."
Các nhân viên cứu hỏa đã nỗ lực anh hùng để cứu gia đình đó.
Có quy mô hoặc kích thước lớn một cách ấn tượng, vượt xa mức bình thường
"The building was designed with heroic proportions to inspire awe."
Tòa nhà được thiết kế với những tỷ lệ hùng vĩ để tạo ra sự kinh ngạc.