steadfast
kiên định / không đổi
Tính từ
So sánh hơn: more steadfastSo sánh nhất: most steadfast
Ý nghĩa
Tính từkiên định
Vững vàng và không lay chuyển trong mục tiêu, lòng trung thành hoặc quyết tâm
"He remained steadfast in his belief that justice would prevail."
Anh ấy vẫn kiên định với niềm tin rằng công lý sẽ chiến thắng.
Tính từkhông đổi
Cố định và không thay đổi về vị trí hoặc hướng đi
"The ship maintained a steadfast course despite the heavy winds."
Con tàu vẫn duy trì một lộ trình không đổi bất chấp những cơn gió mạnh.