willpower
willpower mô tả sức mạnh nội tâm giúp một người kiểm soát bản thân, vượt qua những cám dỗ tức thời hoặc đối mặt với khó khăn để đạt được một mục tiêu dài hạn. Trong tiếng Việt, từ này thường được hiểu là sự kiên định hoặc khả năng tự chủ. Khác với determination (sự quyết tâm) vốn nhấn mạnh vào mục tiêu và ý chí theo đuổi đến cùng, willpower tập trung nhiều hơn vào khía cạnh kỷ luật và khả năng cưỡng lại những thôi thúc nhất thời.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi sử dụng willpower, người nói thường ám chỉ một cuộc đấu tranh nội tâm giữa mong muốn tức thời và lý trí. Ví dụ, việc từ chối một miếng bánh khi đang ăn kiêng đòi hỏi willpower, trong khi việc quyết tâm học tiếng Anh để đi du học được gọi là determination.
Đúng: It takes a lot of willpower to quit smoking. (Cần rất nhiều ý chí/sự tự chủ để bỏ thuốc lá.)
Sai: Sử dụng willpower để mô tả một kế hoạch chi tiết hoặc sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Lưu ý về cách dùng
Trong tiếng Anh, willpower là một danh từ không đếm được. Bạn không nên dùng a willpower hay willpowers. Thay vào đó, hãy sử dụng các tính từ như strong (mạnh mẽ) hoặc weak (yếu ớt) để mô tả mức độ của ý chí.
Ví dụ: She has an incredible amount of willpower. (Cô ấy có một ý chí kiên cường đáng kinh ngạc.)
Ý nghĩa
Khả năng kiểm soát các xung động, cảm xúc hoặc hành vi của bản thân để đạt được mục tiêu dài hạn hoặc cưỡng lại sự cám dỗ ngắn hạn
"He lacked the willpower to stop eating sweets during the diet."
Anh ấy thiếu ý chí để ngừng ăn đồ ngọt trong suốt quá trình ăn kiêng.