fear
Từ này mô tả một phản ứng bản năng và mãnh liệt trước những nguy hiểm mà chúng ta cảm nhận được. Đây là một thuật ngữ bao quát, trải dài từ trạng thái giật mình nhất thời cho đến những nỗi ám ảnh suốt đời. Dù thường mang hàm ý tiêu cực về sự yếu thế, nhưng nó cũng được coi là một cơ chế sinh tồn giúp cơ thể cảnh giác trước rủi ro.
Trong môi trường xã hội hoặc công việc, ý nghĩa của từ này có thể chuyển sang sự lo âu hoặc e ngại. Chẳng hạn, việc sợ phản ứng của cấp trên không hẳn là vì nguy hiểm về thể chất mà thiên về những hệ lụy xã hội hoặc sự thất bại. Nó khác với dread — cảm giác nặng nề và kéo dài khi chờ đợi một điều gì đó khó chịu và không thể tránh khỏi.
Có thể đếm được khi đề cập đến các nỗi ám ảnh cụ thể hoặc các loại lo âu (ví dụ: `a fear of spiders`). Không đếm được khi nói về trạng thái cảm xúc sợ hãi nói chung.
Ý nghĩa
Cảm xúc khó chịu gây ra bởi niềm tin rằng ai đó hoặc điều gì đó là nguy hiểm, có khả năng gây đau đớn hoặc là một mối đe dọa
"He felt a sudden surge of fear as the lights went out."
Anh ấy cảm thấy một nỗi sợ hãi đột ngột trào dâng khi đèn tắt.
Sợ hãi ai đó hoặc điều gì đó
"Many people fear spiders more than they should."
Nhiều người sợ nhện hơn mức cần thiết.
Cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng về một kết quả tiềm tàng
"She feared that the project would fail."
Cô ấy lo sợ rằng dự án sẽ thất bại.