determination
/dɪˌtɜːmɪˈneɪʃən/
Trong cách sử dụng phổ biến nhất, từ này mô tả bản lĩnh tâm lý bên trong. Đây là một đặc điểm tích cực gắn liền với sự kiên trì và lòng quyết tâm không bỏ cuộc trước những trở ngại. Khác với persistence (sự bền bỉ) vốn có thể mang tính thụ động hoặc lặp đi lặp lại, determination hàm ý một ý chí mạnh mẽ, chủ động hướng tới một mục tiêu cụ thể.
Trong các bối cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, ý nghĩa của từ này chuyển từ đặc điểm tính cách sang một quy trình có phương pháp. Tại đây, nó đề cập đến hành động tính toán hoặc nhận diện một giá trị hoặc sự thật chính xác, mang hàm ý về sự chuẩn xác và khách quan.
Trong các thiết lập pháp lý hoặc chính thức, từ này biểu thị tính dứt khoát. Một determination không đơn thuần là một sự lựa chọn, mà là một kết luận có thẩm quyền nhằm giải quyết một tranh chấp hoặc xác định một trạng thái pháp lý.
Uncountable when describing the inner grit and willpower to keep going despite obstacles. Countable when referring to a formal legal ruling or the specific act of calculating a scientific value.
Ý nghĩa
Sự kiên định trong mục tiêu; lòng quyết tâm
"Her determination to succeed in the competition was evident in her daily training."
Quyết tâm thành công trong cuộc thi của cô ấy được thể hiện rõ qua việc tập luyện hàng ngày.
Quá trình thiết lập một điều gì đó một cách chính xác, thường thông qua tính toán hoặc nghiên cứu
"The laboratory is responsible for the determination of the precise chemical composition of the sample."
Phòng thí nghiệm chịu trách nhiệm xác định thành phần hóa học chính xác của mẫu thử.
Một quyết định được đưa ra bởi tòa án hoặc một cơ quan chính thức
"We are still awaiting the final determination of the tribunal regarding the land dispute."
Chúng tôi vẫn đang chờ phán quyết cuối cùng của hội đồng trọng tài về tranh chấp đất đai.