command
Thuật ngữ này vận hành trên một dải nghĩa, từ việc thực thi quyền lực một cách rõ ràng cho đến khả năng bẩm sinh. Khi được dùng như một chỉ thị, command hàm ý một hệ thống phân cấp nghiêm ngặt, nơi người nói có quyền hợp pháp để buộc cấp dưới phải hành động. Điều này tạo ra một cơ chế tuân thủ tuyệt đối và kỷ luật có cấu trúc.
Ngược lại, khi áp dụng cho các kỹ năng hoặc phản ứng, từ này chuyển từ sự kiểm soát bên ngoài sang sự tinh thông bên trong. Việc làm chủ một ngôn ngữ không phải là ra lệnh cho ngôn ngữ đó, mà là sở hữu nó với sự thành thạo đến mức người nói trở thành bậc thầy của phương tiện truyền đạt. Tương tự, khi một vật thể thu hút sự chú ý, quyền năng đó nằm ở chính chất lượng của vật thể chứ không phải do cấp bậc xã hội.
Ý nghĩa
Đưa ra một mệnh lệnh có thẩm quyền cho ai đó
The general commanded the troops to advance.
Vị tướng ra lệnh cho quân đội tiến lên.
Cụm từ kết hợp
chain of command
chuỗi mệnh lệnh
The chain of command must be respected.
Chuỗi mệnh lệnh phải được tôn trọng.
command attention
thu hút sự chú ý
Her presence alone commands attention.
Chỉ riêng sự hiện diện của cô ấy đã thu hút mọi sự chú ý.
command a language
thông thạo một ngôn ngữ
He commands a good knowledge of Spanish.
Anh ấy thông thạo tiếng Tây Ban Nha.
direct command
mệnh lệnh trực tiếp
The soldier followed the direct command.
Người lính đã tuân theo mệnh lệnh trực tiếp.
command center
trung tâm chỉ huy
The operation was managed from the command center.
Chiến dịch được điều hành từ trung tâm chỉ huy.