nerve
Từ này mang hai sắc thái đối lập giữa sự mong manh về sinh học và sức mạnh về tâm lý. Về mặt vật lý, nerve chỉ hệ thống dây dẫn tinh vi trong cơ thể, nhưng về mặt xã hội, nó lại mô tả một trạng thái tinh thần kiên cường và cứng cỏi. Khi một người có nerve, họ sở hữu một sự táo bạo mà tùy vào vị thế xã hội, điều đó có thể được nhìn nhận là lòng dũng cảm đáng ngưỡng mộ hoặc sự ngạo mạn gây khó chịu.
Việc sử dụng từ này trong ngữ cảnh mất đi sự bình tĩnh (losing one's nerve) gợi lên sự sụp đổ đột ngột của lòng tin, tạo cảm giác run rẩy hoặc bất ổn. Ngược lại, việc trấn tĩnh tinh thần (steeling one's nerves) ngụ ý một nỗ lực có ý thức để rèn luyện tâm trí chống lại nỗi sợ hãi, biến trạng thái cảm xúc mềm yếu thành một tấm khiên cứng cáp và không thể xuyên thủng.
Đếm được khi đề cập đến các cấu trúc giải phẫu sinh học trong cơ thể. Không đếm được khi đề cập đến phẩm chất can đảm hoặc trạng thái lo lắng nói chung.
Ý nghĩa
Sợi tế bào thần kinh truyền xung động đến não hoặc tủy sống
"The optic nerve connects the eye to the brain."
Dây thần kinh thị giác kết nối mắt với não.
Lòng can đảm hoặc sự trơ tráo khi làm điều gì đó khó khăn hoặc gây sốc
"He had the nerve to ask for a raise after being late every day."
Anh ta thật táo bạo khi dám đòi tăng lương sau khi ngày nào cũng đi làm muộn.
Trạng thái ổn định hoặc điềm tĩnh dưới áp lực
"The pilot kept his nerve during the emergency landing."
Viên phi công đã giữ được sự bình tĩnh trong suốt quá trình hạ cánh khẩn cấp.
Tiếp thêm lòng can đảm hoặc sự tự tin cho ai đó để làm việc gì đó
"The coach's pep talk nerved the team for the final match."
Bài phát biểu khích lệ của huấn luyện viên đã tiếp thêm can đảm cho cả đội trước trận chung kết.
Trở nên hồi hộp hoặc lo lắng
"She nerved up before stepping onto the stage."
Cô ấy cảm thấy căng thẳng trước khi bước lên sân khấu.