nerve
nerve là một từ đa nghĩa với các sắc thái biểu đạt rất khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ sinh học cho đến tâm lý học. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là sự chuyển đổi giữa nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (tinh thần).
Countable when referring to the biological anatomical structures in the body. Uncountable when referring to the quality of courage or the general state of anxiety.
Ý nghĩa
Một sợi của tế bào thần kinh truyền các xung động đến não hoặc tủy sống
The optic nerve connects the eye to the brain.
Dây thần kinh thị giác kết nối mắt với não.
Lòng can đảm hoặc sự trơ tráo để làm một điều gì đó khó khăn hoặc gây sốc
He had the nerve to ask for a raise after being late every day.
Anh ta thật táo bạo khi đòi tăng lương sau khi ngày nào cũng đi muộn.
Trạng thái kiên định hoặc điềm tĩnh dưới áp lực
The pilot kept his nerve during the emergency landing.
Viên phi công đã giữ được sự bình tĩnh trong suốt quá trình hạ cánh khẩn cấp.
Tiếp thêm lòng can đảm hoặc sự tự tin cho ai đó để làm một việc gì đó
The coach's pep talk nerved the team for the final match.
Bài phát biểu khích lệ của huấn luyện viên đã tiếp thêm can đảm cho cả đội trước trận chung kết.
Trở nên căng thẳng hoặc lo lắng
She nerved up before stepping onto the stage.
Cô ấy cảm thấy căng thẳng trước khi bước lên sân khấu.
Ví dụ
The surgeon carefully avoided damaging the optic nerve.
Bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận tránh làm tổn thương dây thần kinh thị giác.
I cannot believe she had the nerve to lie to me.
Tôi không thể tin được cô ta lại có sự táo bạo để nói dối tôi.
The seasoned diplomat never lost his nerve during the crisis.
Vị nhà ngoại giao dày dạn kinh nghiệm không bao giờ mất đi sự bình tĩnh trong suốt cuộc khủng hoảng.
The captain's words nerved the crew for the dangerous crossing.
Những lời nói của thuyền trưởng đã tiếp thêm can đảm cho thủy thủ đoàn cho chuyến vượt biển nguy hiểm.
He felt himself nerve up as the interview began.
Anh ấy cảm thấy mình trở nên căng thẳng khi buổi phỏng vấn bắt đầu.