defiance
sự thách thức / sự ngang ngạnh
Danh từ
defiance mang sắc thái mạnh mẽ về sự chống đối một cách công khai và quyết liệt. Nó không chỉ đơn thuần là việc không tuân theo, mà còn bao hàm một thái độ thách thức, không sợ hãi hoặc cố tình phớt lờ quyền lực của người khác để khẳng định sự độc lập hoặc phản đối.
Ý nghĩa
Danh từsự thách thức
Hành động công khai chống đối hoặc từ chối tuân theo một người, một điều luật hoặc một cơ quan có thẩm quyền
The protesters stood in defiance of the new government regulations.
Những người biểu tình đứng đó để thách thức các quy định mới của chính phủ.
Danh từsự ngang ngạnh
Một sự thách thức táo bạo hoặc hung hăng đối với quyền lực hoặc uy quyền của ai đó
The prisoner's silence was a gesture of pure defiance.
Sự im lặng của tù nhân là một cử chỉ của sự ngang ngạnh thuần túy.
Từ liên quan
resistancerebelliondisobedienceinsubordinationcontumacyrecalcitranceobstinacyobediencecompliancesubmissionacquiescencedeferencedocilitysurrenderdefydefiantdefiantlyrebelrevoltmutinyinsurgentuprisingproteststrikeboycottdisregardcontemptaudacityboldnessbraverycouragestubbornnesspersistencewillpowerauthoritylawruleregulationordercommandedictdecreehierarchysuperiorleadergovernmentstatepoliceprisonjailsentencepunishmentpenaltysanctionconflictclashstrugglefightbattlewarfarerevolutioncoupanarchychaosnoncompliancerefusaldenialoppositionadversaryopponentenemyrivalrychallengeprovocationconfrontation