D
Dicread
HomeDictionaryDdefiance

defiance

sự thách thức / sự ngang ngạnh
Danh từ

defiance mang sc thái mnh mvschng đối mt cách công khai và quyết lit. Nó không chỉ đơn thun là vic không tuân theo, mà còn bao hàm mt thái độ thách thc, không shãi hoc ctình pht lquyn lc ca người khác để khng định sự độc lp hoc phn đối.

Ý nghĩa

Danh từsự thách thức

Hành động công khai chống đối hoặc từ chối tuân theo một người, một điều luật hoặc một cơ quan có thẩm quyền

The protesters stood in defiance of the new government regulations.

Những người biểu tình đứng đó để thách thức các quy định mới của chính phủ.

Danh từsự ngang ngạnh

Một sự thách thức táo bạo hoặc hung hăng đối với quyền lực hoặc uy quyền của ai đó

The prisoner's silence was a gesture of pure defiance.

Sự im lặng của tù nhân là một cử chỉ của sự ngang ngạnh thuần túy.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error