confidence
/ˈkɒnfɪdəns/
confidence mô tả một trạng thái tâm lý về sự chắc chắn và an tâm. Trạng thái này biểu hiện theo hai hướng chính: hướng nội (sự tự tin vào bản thân) và hướng ngoại (niềm tin vào người khác hoặc các sự thật).
Khi áp dụng cho bản thân, đây là một nguồn năng lượng tích cực giúp giảm bớt sự do dự. Khác với arrogance (sự kiêu ngạo) vốn hàm ý một cảm giác thượng đẳng thái quá, sự tự tin thực sự cho thấy một niềm tin vững chắc vào năng lực của chính mình.
Khi áp dụng cho người khác, nó đóng vai trò như một cầu nối của sự tin cậy. Điều này mạnh mẽ hơn so với hope (hy vọng) đơn thuần; đó là sự tin tưởng chắc chắn rằng một kết quả cụ thể hoặc một người nào đó sẽ không gây thất vọng.
Trong các ngữ cảnh chuyên biệt, chẳng hạn như confidence tricks (trò lừa đảo), từ này mang sắc thái trục lợi, ám chỉ việc lợi dụng niềm tin đặt sai chỗ của người khác.
Uncountable when referring to the general quality of self-assurance or trust ('She has a lot of confidence'). Countable when referring to a secret told in trust, as in 'sharing one's confidences' with a close friend.
Ý nghĩa
Cảm giác tự tin nảy sinh từ việc đánh giá cao khả năng hoặc phẩm chất của bản thân
She has the confidence to speak in front of large crowds.
Cô ấy có sự tự tin để nói trước đám đông lớn.
Cảm giác tin tưởng hoặc tin vào sự đáng tin cậy, sự thật, khả năng hoặc sức mạnh của một ai đó hoặc điều gì đó
The public has lost confidence in the current government.
Công chúng đã mất niềm tin vào chính phủ hiện tại.
Một vấn đề bí mật hoặc riêng tư được kể cho ai đó với mong đợi rằng nó sẽ không bị tiết lộ cho người khác
He told me the story in strict confidence.
Anh ấy đã kể cho tôi câu chuyện này trong sự bí mật tuyệt đối.
Ví dụ
She has the confidence to speak in front of large crowds.
Cô ấy có sự tự tin để nói trước đám đông lớn.
The public has lost confidence in the current government.
Công chúng đã mất niềm tin vào chính phủ hiện tại.
He told me the story in strict confidence.
Anh ấy đã kể cho tôi câu chuyện này trong sự bí mật tuyệt đối.