daring
daring mang sắc thái tích cực về sự can đảm, thể hiện một tinh thần sẵn lòng đối mặt với nguy hiểm hoặc thử thách để đạt được điều gì đó phi thường. Nó không chỉ đơn thuần là không sợ hãi, mà còn bao hàm sự chủ động, tính đột phá và đôi khi là một chút liều lĩnh có tính toán. Khi dùng làm tính từ, daring mô tả một hành động hoặc một cá nhân có tư duy táo bạo, không đi theo những lối mòn thông thường.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt daring với một số từ khác để tránh dùng sai ngữ cảnh:
brave: Đây là từ phổ biến nhất để chỉ sự can đảm. Tuy nhiên, brave thường nhấn mạnh vào khả năng chịu đựng nỗi sợ hãi hoặc sự kiên cường trong nghịch cảnh, trong khi daring nhấn mạnh vào việc chủ động tìm kiếm rủi ro hoặc thực hiện những điều mạo hiểm.
reckless: Đây là một "bẫy" về nghĩa. Trong khi daring là sự táo bạo mang tính tích cực hoặc đáng ngưỡng mộ, thì reckless lại mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự liều lĩnh mù quáng, thiếu suy nghĩ và không quan tâm đến hậu quả.
Ví dụ: Một vận động viên nhảy dù thực hiện cú nhảy mạo hiểm được gọi là daring, nhưng một người lái xe quá tốc độ trong khu dân cư thì bị coi là reckless.
Cách sử dụng trong thực tế
Khi sử dụng daring như một danh từ, nó chỉ phẩm chất hoặc lòng can đảm phiêu lưu của một người. Khi là tính từ, nó thường đi kèm với các danh từ chỉ hành động hoặc kế hoạch.
Hành động táo bạo: a daring rescue (một nhiệm vụ giải cứu táo bạo) hoặc a daring plan (một kế hoạch táo bạo).
Phong cách táo bạo: Trong lĩnh vực thời trang hoặc nghệ thuật, daring mô tả những thiết kế phá cách, gây sốc hoặc không theo quy chuẩn.
Về mặt ngữ pháp, daring có thể đóng vai trò là cả tính từ và danh từ. Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết (như be, seem). Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ sự táo bạo.
Countable when referring to a specific bold act (a daring feat). Uncountable when referring to the general quality of being adventurous (she has great daring).
Ý nghĩa
Sẵn lòng chấp nhận rủi ro hoặc can đảm
The daring rescue mission saved three people.
Nhiệm vụ giải cứu táo bạo đã cứu được ba người.
Lòng can đảm phiêu lưu hoặc sự liều lĩnh
Her daring was admired by her colleagues.
Sự táo bạo của cô ấy được các đồng nghiệp ngưỡng mộ.