wilderness
Thuật ngữ này mang đậm cảm giác về sức mạnh nguyên thủy, chưa được thuần hóa và sự cô lập. Nó gợi lên một nơi mà các quy luật và cơ sở hạ tầng của con người không còn hiệu lực, khiến cá nhân trở nên dễ bị tổn thương trước những biến đổi bất thường của thiên nhiên. Từ này thường gắn liền với cảm giác kinh ngạc trước sự hùng vĩ hoặc một sự thiếu kiểm soát đầy nguy hiểm.
Trong bối cảnh văn hóa, wilderness thường đại diện cho một vùng biên giới để khám phá hoặc một nơi trú ẩn tâm linh cho những ai muốn thoát khỏi sự chật chội của đô thị. Trong khi một khu rừng đơn thuần là tập hợp của nhiều cây cối, thì vùng hoang dã lại là một trạng thái hoang sơ và không bị kiểm soát, nhấn mạnh vào việc thiếu vắng sự can thiệp của con người.
Uncountable when describing the general state of wild nature. Countable when referring to a specific geographical region designated as a wild area.
Ý nghĩa
Một khu vực tự nhiên chưa được canh tác và không có người cư trú
The hikers spent three days in the Alaskan wilderness.
Những người leo núi đã dành ba ngày trong vùng hoang dã ở Alaska.