brave
Từ brave mang hàm ý mạnh mẽ về một sự lựa chọn có ý thức. Nó không có nghĩa là không biết sợ, mà là quyết định hành động bất chấp nỗi sợ hãi đó. Từ này thường xuất hiện trong các câu chuyện về anh hùng hoặc khi ca ngợi bản lĩnh đạo đức của một người trong các cuộc đấu tranh chính trị hay xã hội.
So với courageous, từ brave phổ biến hơn trong giao tiếp hằng ngày và có thể dùng để mô tả những hành động táo bạo đơn thuần. Trong khi đó, courageous thường ám chỉ một sức mạnh nội tâm sâu sắc, bền bỉ hơn hoặc một sự cam kết lâu dài với một nguyên tắc nào đó, còn brave có thể chỉ là một khoảnh khắc can đảm tức thời trong lúc khủng hoảng.
Ý nghĩa
Không sợ hãi khi đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn
"He was brave enough to enter the burning building."
Anh ấy đã đủ dũng cảm để tiến vào tòa nhà đang cháy.
Chịu đựng hoặc đối mặt với một tình huống nguy hiểm hoặc khó chịu mà không sợ hãi
"We decided to brave the snowstorm to get to the store."
Chúng tôi quyết định đương đầu với trận bão tuyết để đi đến cửa hàng.