protection
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về một rào chắn hoặc một tấm khiên, cho dù đó là rào cản vật lý, pháp lý hay xã hội. Nó ám chỉ một trạng thái an toàn đạt được bằng cách tạo ra khoảng cách hoặc một hệ thống phòng thủ giữa đối tượng dễ bị tổn thương và mối đe dọa tiềm tàng. Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc pháp lý, đây là một thuật ngữ trung lập để chỉ các biện pháp an toàn. Tuy nhiên, trong tiếng lóng đường phố hoặc phim hình sự, từ này mang sắc thái đen tối hơn, ám chỉ các đường dây tống tiền, nơi tiền bạc được yêu cầu để tránh chính những hành vi bạo lực mà kẻ bảo kê đe dọa sẽ gây ra.
Không đếm được khi đề cập đến trạng thái an toàn chung (ví dụ: sự bảo vệ của pháp luật). Đếm được khi đề cập đến một thiết bị hoặc cơ chế an toàn cụ thể (ví dụ: nhiều thiết bị bảo vệ khác nhau đã được lắp đặt trên mạch điện).
Ý nghĩa
Hành động bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó khỏi bị tổn hại hoặc bị thương
"The helmet provides protection for the head."
Mũ bảo hiểm giúp bảo vệ vùng đầu.
Một cá nhân hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ an ninh, thường trong bối cảnh bất hợp pháp hoặc cưỡng ép
"The mob boss provided protection to the local shopkeepers."
Ông trùm băng đảng đã cung cấp dịch vụ bảo kê cho các chủ cửa hàng địa phương.
Một trạng thái pháp lý hoặc chính thức nhằm ngăn chặn một người bị tổn hại hoặc bị ngược đãi
"The refugees were granted international protection."
Những người tị nạn đã được cấp quyền bảo hộ quốc tế.