temerity
temerity mô tả một loại sự tự tin đi kèm với sự liều lĩnh, thường mang sắc thái tiêu cực. Nó không đơn thuần là lòng dũng cảm (bravery) hay sự can đảm (courage), mà là sự táo bạo đến mức thiếu tôn trọng, ngạo mạn hoặc không biết sợ hãi một cách mù quáng trước những rủi ro hoặc quy tắc xã hội.
Sắc thái ý nghĩa và phân biệt
Điểm mấu chốt để phân biệt temerity với các từ tương tự là tính chất "quá mức". Trong khi boldness có thể được coi là một phẩm chất tích cực (sự mạnh dạn), thì temerity thường ám chỉ việc một người làm điều gì đó mà họ không có quyền làm, hoặc làm điều gì đó gây sốc cho người khác vì sự thiếu thận trọng.
courage: Sự can đảm đối mặt với nỗi sợ hãi vì một mục đích cao cả hoặc chính đáng.
temerity: Sự liều lĩnh, táo bạo một cách ngông cuồng, thường dẫn đến kết quả tiêu cực hoặc gây khó chịu cho người xung quanh.
Cách dùng trong thực tế
Từ này thường xuất hiện trong cấu trúc have the temerity to do something (có sự táo bạo/liều lĩnh để làm gì đó).
Ví dụ đúng: He had the temerity to interrupt the judge. (Anh ta đã táo bạo đến mức dám ngắt lời vị thẩm phán) - Ở đây, hành động ngắt lời là thiếu tôn trọng, nên dùng temerity là chính xác.
Ví dụ sai: The soldier showed great temerity in saving his comrade. (Người lính đã thể hiện sự liều lĩnh tuyệt vời khi cứu đồng đội) - Trong trường hợp này, hành động cứu người là cao đẹp, nên dùng courage hoặc bravery thay vì temerity.
Lưu ý về ngữ pháp
temerity là một danh từ không đếm được. Khi sử dụng, hãy chú ý đến ngữ cảnh để đảm bảo bạn đang truyền tải đúng sự phê phán đối với hành vi liều lĩnh thiếu suy nghĩ.
Ý nghĩa
Sự tự tin hoặc liều lĩnh quá mức; sự ngạo mạn
"He had the temerity to question the CEO's decision in front of the entire board."
Anh ta đã táo bạo đến mức dám chất vấn quyết định của Giám đốc điều hành trong cuộc họp công khai.