unresponsiveness
unresponsiveness mô tả một trạng thái tĩnh, nơi một đối tượng không đưa ra phản hồi trước một tác động cụ thể. Tùy vào ngữ cảnh, từ này mang những sắc thái ý nghĩa rất khác nhau mà người học cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn.
Ý nghĩa
Trạng thái không phản ứng hoặc không đáp lại một kích thích, yêu cầu hoặc thông tin liên lạc
The patient exhibited complete unresponsiveness to the pain stimulus.
Bệnh nhân biểu hiện sự không phản ứng hoàn toàn đối với kích thích gây đau.
Đặc tính không phản ứng với một phương pháp điều trị, loại thuốc hoặc ảnh hưởng bên ngoài cụ thể
The tumor showed a worrying unresponsiveness to the chemotherapy drugs.
Khối u cho thấy một sự kháng thuốc đáng lo ngại đối với các loại thuốc hóa trị.
Trạng thái mà một hệ thống máy tính hoặc ứng dụng phần mềm ngừng phản hồi các thao tác nhập của người dùng
The sudden unresponsiveness of the operating system forced a hard reboot.
Tình trạng treo máy đột ngột của hệ điều hành đã buộc phải khởi động lại cứng.