stagnant
trì trệ / đình trệ
Tính từ
So sánh hơn: more stagnantSo sánh nhất: most stagnant
Ý nghĩa
Tính từtrì trệ
Không chảy hoặc không lưu thông, thường dẫn đến việc trở nên hôi thối hoặc bị ô nhiễm
"The stagnant water in the pond became a breeding ground for mosquitoes."
Nước đọng trong ao đã trở thành nơi sinh sôi của muỗi.
Tính từđình trệ
Không cho thấy hoạt động, sự tăng trưởng hoặc phát triển trong một khoảng thời gian
"The country has suffered from a stagnant economy for the last decade."
Quốc gia này đã phải chịu đựng một nền kinh tế đình trệ trong thập kỷ qua.