persistent
persistent mang một sắc thái kép, tùy thuộc vào việc nó được dùng để mô tả tính cách con người hay trạng thái của một sự vật, hiện tượng. Khi nói về con người, từ này mang nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự kiên trì, bền bỉ và quyết tâm đạt được mục tiêu dù gặp nhiều trở ngại. Ngược lại, khi mô tả một tình huống hoặc triệu chứng bệnh lý, nó thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự dai dẳng, khó dứt hoặc không chịu biến mất.
Ý nghĩa
Tiếp tục thực hiện một hành động một cách kiên định bất chấp khó khăn hoặc sự phản đối
He remained persistent in his efforts to find a cure.
Anh ấy vẫn kiên trì trong những nỗ lực tìm kiếm phương thuốc chữa trị.
Tiếp tục tồn tại hoặc kéo dài trong một khoảng thời gian dài
The patient suffered from a persistent cough for three weeks.
Bệnh nhân đã bị ho dai dẳng trong suốt ba tuần.