signal
Từ này mang hàm ý về sự chủ động và ngắn gọn. Đây không phải là một cuộc hội thoại đầy đủ, mà là một tác nhân kích thích hoặc một dấu mốc được thiết kế để thúc đẩy một phản ứng cụ thể hoặc biểu thị một trạng thái hiện tại. Nó đóng vai trò như một cầu nối giữa ý định bên trong và hành động bên ngoài.
Trong các bối cảnh kỹ thuật hiện đại, từ này đã chuyển dịch từ những cử chỉ của con người sang các luồng dữ liệu vô hình. Trong khi một tín hiệu vật lý có thể được nhìn thấy hoặc nghe thấy, thì một tín hiệu kỹ thuật lại được đo bằng cường độ và tần số, tuy nhiên cả hai đều phục vụ cùng một mục đích là truyền tải một mẩu thông tin riêng biệt từ người gửi đến người nhận.
Countable when referring to a specific gesture or a distinct electronic transmission. Uncountable when referring to the general quality of a connection, such as having poor signal.
Ý nghĩa
Một cử chỉ, hành động hoặc âm thanh được dùng để truyền đạt thông tin hoặc một mệnh lệnh
The referee blew the whistle as a signal to start the match.
Trọng tài đã ra tín hiệu bắt đầu trận đấu.
Một xung điện hoặc sóng điện từ được truyền đi bởi thiết bị vô tuyến hoặc điện tử
The sudden drop in temperature was a signal that winter had arrived.
Chiếc tivi trong phòng này có tín hiệu rất yếu.
Thực hiện một cử chỉ hoặc đưa ra một dấu hiệu để truyền đạt một thông điệp cụ thể
The radio station is broadcasting a strong signal from the mountain top.
Người lái xe đã ra hiệu cho ý định rẽ trái của mình.
Truyền đạt một thông điệp thông qua một dấu hiệu hoặc cử chỉ
The conductor signaled the orchestra to begin the symphony.
Cô ấy ra hiệu cho người bạn ở bên kia đường.
Ví dụ
The referee gave the signal to start the game.
Trọng tài đã ra tín hiệu bắt đầu trận đấu.
The television has a very weak signal in this room.
Chiếc tivi trong phòng này có tín hiệu rất yếu.
The driver signaled his intention to turn left.
Người lái xe đã ra hiệu cho ý định rẽ trái của mình.
She signaled to her friend across the street.
Cô ấy ra hiệu cho người bạn ở bên kia đường.