output
Từ này xoay quanh khái niệm về 'kết quả' hoặc 'sản lượng', tập trung cụ thể vào những gì được tạo ra từ một hệ thống sau khi quá trình xử lý hoàn tất. Nó hàm ý một luồng chuyển động có hướng: đầu vào đi vào và đầu ra đi ra.
Trong bối cảnh công nghiệp, từ này mang sắc thái trung lập về mặt định lượng, thường gắn liền với hiệu suất và năng suất. Nó ít nhấn mạnh vào chất lượng chế tác mà tập trung nhiều hơn vào khối lượng sản xuất.
Trong bối cảnh kỹ thuật và máy tính, từ này đề cập đến trạng thái cuối cùng của dữ liệu. Trong khi 'kết quả' mang nghĩa chung chung, output gợi ý cụ thể về sự biểu hiện vật lý hoặc kỹ thuật số của một phép tính hoặc quy trình (ví dụ: một bản in, hiển thị trên màn hình hoặc một tệp tin).
Khi đóng vai trò là một động từ, từ này mang tính chuyên môn cao và chủ yếu được dùng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc lập trình. Trong giao tiếp thông thường, mọi người có xu hướng dùng các từ như 'sản xuất' hoặc 'tạo ra'.
Uncountable when referring to the total volume of production ('The factory's output has doubled'). Countable when referring to a specific piece of data or a physical signal produced by a device ('the video output from the laptop').
Ý nghĩa
Số lượng một thứ gì đó được tạo ra bởi một người, máy móc hoặc một ngành công nghiệp
"The factory has increased its daily output to meet the holiday demand."
Nhà máy đã tăng sản lượng hàng ngày để đáp ứng nhu cầu trong kỳ nghỉ.
Dữ liệu được gửi từ máy tính hoặc thiết bị điện tử đến một thiết bị khác hoặc người dùng
"The system's video output is compatible with 4K monitors."
Đầu ra video của hệ thống tương thích với màn hình 4K.
Tạo ra hoặc sản sinh dữ liệu, thông tin hoặc sản phẩm từ một quy trình
"The program outputs the results as a CSV file."
Chương trình xuất kết quả dưới dạng tệp CSV.