stupor
stupor mô tả một trạng thái mất nhận thức hoặc giảm phản ứng nghiêm trọng, thường liên quan đến cả thể chất và tinh thần. Điểm mấu chốt là sự "tê liệt" khiến một người không thể suy nghĩ rõ ràng hoặc phản ứng bình thường với môi trường xung quanh.
Sắc thái sử dụng
Từ này thường được dùng trong hai ngữ cảnh chính: y tế/vật lý và tâm lý/cảm xúc. Trong y tế, nó chỉ trạng thái nửa hôn mê do tác động của chất kích thích như rượu, thuốc mê hoặc chấn thương não. Trong tâm lý, nó mô tả sự sững sờ, chết lặng trước một cú sốc tinh thần quá lớn, khiến người đó trở nên vô cảm hoặc không thể hành động.
Khi so sánh với coma (hôn mê), stupor nhẹ hơn; người trong trạng thái stupor vẫn có thể bị đánh thức hoặc phản ứng yếu ớt với các kích thích mạnh, trong khi coma là mất ý thức hoàn toàn.
Ví dụ về trạng thái vật lý: He fell into a drunken stupor (Anh ta rơi vào trạng thái say bí tỉ/mê man).
Ví dụ về trạng thái tâm lý: She was in a stupor of grief (Cô ấy sững sờ/tê liệt vì đau buồn).
Lưu ý cho người học tiếng Việt
Trong tiếng Việt, tùy vào nguyên nhân gây ra trạng thái này mà chúng ta chọn từ dịch khác nhau. Nếu do rượu hoặc thuốc, hãy dùng "mê man" hoặc "hôn mê nhẹ". Nếu do cú sốc tinh thần, hãy dùng "sững sờ", "chết lặng" hoặc "tê liệt". Tránh dịch một cách máy móc là "sự ngớ ngẩn" vì stupor không nói về trí thông minh mà nói về trạng thái ý thức.
Ý nghĩa
Một trạng thái gần như mất ý thức hoặc không còn cảm giác, thường gây ra bởi thuốc, rượu hoặc cú sốc
"He lay in a deep stupor for several hours after the accident."
Anh ấy nằm trong trạng thái hôn mê sâu suốt vài giờ sau vụ tai nạn.
Một trạng thái tê liệt về tinh thần hoặc thiếu phản ứng cảm xúc do nỗi đau buồn hoặc chấn thương cực độ
"The news of the tragedy left her in a state of total stupor."
Tin tức về thảm kịch đã khiến cô ấy rơi vào trạng thái sững sờ hoàn toàn.