D
Dicread
HomeDictionaryDdelay

delay

trì hoãn / bị chậm / sự chậm trễ / sự trì hoãn
Ngoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: delaysQuá khứ: delayedPhân từ 2: delayedV-ing: delaying

Countable when referring to a specific instance of lateness, such as a flight delay. Uncountable when referring to the general concept of time being lost, such as experiencing delay in the system.

Ý nghĩa

Danh từtrì hoãn

Khiến ai đó hoặc điều gì đó xảy ra vào một ngày hoặc thời điểm muộn hơn so với kế hoạch ban đầu

The flight was cancelled due to a long delay.

Tuyết rơi dày sẽ làm trì hoãn chuyến bay.

Danh từbị chậm

Xảy ra hoặc đến muộn hơn dự kiến

The heavy rain caused a delay in the construction of the bridge.

Chuyến tàu đã bị chậm mất hai mươi phút.

Ngoại động từsự chậm trễ
[~ something]

Một khoảng thời gian mà điều gì đó bị muộn hoặc bị hoãn lại

The snowstorm will delay the morning commute.

Đã có một sự chậm trễ kéo dài trong việc nhận kết quả.

Ngoại động từsự trì hoãn
[~ something]

Hành động khiến điều gì đó xảy ra vào thời điểm muộn hơn so với kế hoạch

We decided to delay the meeting until next Tuesday.

Sự trì hoãn này là do một lỗi kỹ thuật gây ra.

Từ liên quan

Last Updated: July 8, 2026Report an Error