anesthesia
anesthesia là một thuật ngữ y khoa chuyên dụng dùng để chỉ trạng thái mất cảm giác, đặc biệt là cảm giác đau, do tác động của thuốc. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "gây mê" hoặc "vô cảm". Tuy nhiên, người học cần lưu ý rằng anesthesia bao hàm một phạm vi rộng hơn chỉ là việc làm cho bệnh nhân ngủ thiếp đi.
Phân biệt các loại hình gây mê
Một sai lầm phổ biến của người học tiếng Anh là đánh đồng anesthesia với việc ngủ sâu. Thực tế, thuật ngữ này chia thành nhiều cấp độ khác nhau tùy vào mục đích phẫu thuật:
General anesthesia (Gây mê toàn thân): Khiến bệnh nhân mất ý thức hoàn toàn và không còn cảm giác trên toàn bộ cơ thể.
Local anesthesia (Gây tê cục bộ): Chỉ làm mất cảm giác ở một vùng nhỏ, ví dụ như khi nhổ răng hoặc khâu một vết thương nhỏ, trong khi bệnh nhân vẫn tỉnh táo.
Regional anesthesia (Gây tê vùng): Làm mất cảm giác ở một vùng lớn hơn của cơ thể, chẳng hạn như gây tê nửa thân dưới.
Vì vậy, khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn nên chọn "gây mê" (cho toàn thân) hoặc "gây tê" (cho cục bộ/vùng) để đảm bảo tính chính xác về mặt y khoa.
Lưu ý về từ loại và cách dùnganesthesia là một danh từ chỉ trạng thái hoặc quy trình. Để chỉ người thực hiện quy trình này, tiếng Anh sử dụng từ anesthesiologist (bác sĩ gây mê). Hãy cẩn thận để không nhầm lẫn giữa tên quy trình và chức danh nghề nghiệp.
Đúng: The patient was placed under anesthesia. (Bệnh nhân đã được gây mê.)
Sai: The patient was placed under anesthesiologist. (Câu này sai vì không thể đặt bệnh nhân "dưới" một bác sĩ theo nghĩa y khoa.)
Về mặt ngữ pháp, anesthesia là danh từ không đếm được, vì vậy nó không bao giờ xuất hiện ở dạng số nhiều trong các văn bản y khoa tiêu chuẩn.
Used to describe the medical state or the substance used to induce it, such as saying the patient is under anesthesia.
Ý nghĩa
Trạng thái mất cảm giác có kiểm soát, thường được tạo ra bằng thuốc để ngăn chặn đau đớn trong quá trình phẫu thuật
The patient was put under general anesthesia for the operation.
Bệnh nhân được gây mê toàn thân để thực hiện ca phẫu thuật.