indifference
sự thờ ơ
[U] Không đếm được
Thuật ngữ này diễn tả một trạng thái lạnh nhạt và tách biệt, khi một người không cảm thấy bị thu hút cũng như không bị đẩy lùi bởi một tình huống nào đó. Nó gợi lên một khoảng trống về cảm xúc thay vì sự thù ghét, tạo ra một khoảng cách tâm lý có thể gây tổn thương hơn cả sự ghét bỏ rõ ràng, bởi điều này ngụ ý rằng đối tượng thậm chí không xứng đáng để họ phải đưa ra bất kỳ phản ứng nào.
Ý nghĩa
Danh từsự thờ ơ
tình trạng thiếu quan tâm, không để ý hoặc thiếu sự cảm thông
"His total indifference to the suffering of others was shocking."
Sự thờ ơ hoàn toàn của anh ta trước nỗi đau của người khác thật đáng sốc.