inert
bất động / trơ
adj
So sánh hơn: more inertSo sánh nhất: most inert
inert mang sắc thái mô tả một trạng thái thiếu hụt năng lượng, sự vận động hoặc khả năng phản ứng. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể được hiểu theo nghĩa vật lý, hóa học hoặc mô tả trạng thái cơ thể và tinh thần của con người.
Ý nghĩa
adjbất động
Thiếu khả năng hoặc sức lực để di chuyển
The patient lay inert on the hospital bed.
Bệnh nhân nằm bất động trên giường bệnh.
adjtrơ
Không hoạt động về mặt hóa học và không phản ứng với các chất khác
Argon is an inert gas used in light bulbs.
Argon là một loại khí trơ được sử dụng trong bóng đèn.